Thêm phần thưởng
🎰 Jackpot — JACKPOT VẬN MAY 12
| ID | Ảnh | Tên | Loại | Nguồn | Tỷ lệ | TT | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
Galaxy Kitsune | item | Trái Ác Quỷ Rương | 0 (0%) | SHOW | |
| 12 |
|
Ember Dragon | item | Trái Ác Quỷ Rương | 0 (0%) | SHOW | |
| 13 |
|
Crimson Kitsune | item | Trái Ác Quỷ Rương | 0 (0%) | SHOW | |
| 14 |
|
Divine Portal | item | Trái Ác Quỷ Rương | 0 (0%) | SHOW | |
| 15 |
|
Bomb (Skins) | item | Trái Ác Quỷ Rương | 9 (4%) | SHOW | |
| 16 |
|
Control | item | Trái Ác Quỷ Rương | 10 (4.4%) | SHOW | |
| 17 |
|
Human | item | Trái Ác Quỷ Rương | 90 (40%) | SHOW | |
| 18 |
|
Mochi | item | Trái Ác Quỷ Rương | 70 (31.1%) | SHOW | |
| 19 |
|
Port | item | Trái Ác Quỷ Rương | 30 (13.3%) | SHOW | |
| 20 |
|
Yeti | item | Trái Ác Quỷ Rương | 8 (3.6%) | SHOW | |
| 21 |
|
Tiger | item | Trái Ác Quỷ Rương | 8 (3.6%) | SHOW | |
| 22 |
|
Dragon | item | Trái Ác Quỷ Rương | 0 (0%) | SHOW |
🎡 Vòng Quay — Vòng Quay Siêu Đặc Biệt 9
| ID | Ảnh | Tên | Loại | Nguồn | Tỷ lệ | TT | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 |
|
90 ROBUX Chưa Thuế | item | ROBUX 120H | 20 (15.4%) | SHOW | |
| 30 |
|
ĐEN QUÁ | nothing | — | 30 (23.1%) | SHOW | |
| 31 |
|
150 ROBUX Chưa Thuế | item | ROBUX 120H | 20 (15.4%) | SHOW | |
| 32 |
|
Blade Vĩnh Viễn | item | TRÁI VĨNH VIỄN | 30 (23.1%) | SHOW | |
| 33 |
|
2000 ROBUX Chưa Thuế | item | ROBUX 120H | 0 (0%) | SHOW | |
| 34 |
|
1500 ROBUX Chưa Thuế | item | ROBUX 120H | 0 (0%) | SHOW | |
| 35 |
|
4000 ROBUX Chưa Thuế | item | ROBUX 120H | 0 (0%) | SHOW | |
| 36 |
|
75000 ROBUX Chưa Thuế | item | ROBUX 120H | 0 (0%) | SHOW | |
| 37 |
|
SERVER 30 TRÁI | item | RAMDOM TRÁI SVV | 30 (23.1%) | SHOW |
🃏 Lật Thẻ — Lật Thẻ Đặc Biệt 10
| ID | Ảnh | Tên | Loại | Nguồn | Tỷ lệ | TT | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Galaxy Kitsune | item | Trái Ác Quỷ Rương | 0 (0%) | SHOW | |
| 2 |
|
Ember Dragon | item | Trái Ác Quỷ Rương | 0 (0%) | SHOW | |
| 5 |
|
Bomb (Skins) | item | Trái Ác Quỷ Rương | 10 (11.8%) | SHOW | |
| 8 |
|
Tiger | item | Trái Ác Quỷ Rương | 5 (5.9%) | SHOW | |
| 9 |
|
Yeti | item | Trái Ác Quỷ Rương | 5 (5.9%) | SHOW | |
| 10 |
|
Mochi | item | Trái Ác Quỷ Rương | 10 (11.8%) | SHOW | |
| 27 |
|
Port | item | Trái Ác Quỷ Rương | 20 (23.5%) | SHOW | |
| 28 |
|
T-rex | item | Trái Ác Quỷ Rương | 15 (17.6%) | SHOW | |
| 29 |
|
Human | item | Trái Ác Quỷ Rương | 20 (23.5%) | SHOW | |
| 38 |
|
Divine Portal | item | Trái Ác Quỷ Rương | 0 (0%) | SHOW |